đoạn hậu

đoạn hậu

Bộ phim có một đoạn hậu rất cảm động, kể về cuộc sống của các nhân vật mười năm sau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần cuối, phần kết thúc của một câu chuyện, sự kiện hoặc một giai đoạn: "đoạn hậu" thường dùng để chỉ phần tiếp theo hoặc phần kết thúc diễn ra sau sự kiện chính.
    • (Quân sự) Hành động chặn đánh, cắt đứt đường rút lui của đối phương: Trong bối cảnh quân sự, "đoạn hậu" chỉ chiến thuật tấn công vào phía sau hoặc chặn đường rút lui của quân địch.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa thông thường):

    • Bộ phim một đoạn hậu rất cảm động, kể về cuộc sống của các nhân vật mười năm sau.
    • Câu chuyện tưởng đã kết thúc, nhưng đoạn hậu của mới thực sự gây bất ngờ.
  • Danh từ (Nghĩa quân sự):

    • Quân ta đã thực hiện chiến thuật đoạn hậu, khiến địch không thể rút lui an toàn.
    • Trận đánh thành công nhờ vào việc khéo léo đoạn hậu, cô lập hoàn toàn quân địch.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viết thêm đoạn hậu": chỉ việc bổ sung phần kết tiếp hoặc phần mở rộng cho một câu chuyện đã hoàn thành.

    • Tác giả quyết định viết thêm đoạn hậu cho cuốn tiểu thuyết do độc giả yêu cầu.
  • "Bị đoạn hậu": (trong quân sự) chỉ tình trạng bị cắt đứt đường lui, bao vây từ phía sau.

    • Đạo quân đó đã bị đoạn hậu buộc phải đầu hàng.
Biến thể từ liên quan
  • Đoạn kết (danh từ): phần kết thúc của một tác phẩm, câu chuyện.

    • Đoạn kết của phim khiến khán giả hài lòng.
  • Hậu truyện (danh từ): câu chuyện tiếp theo kể về những sự kiện xảy ra sau phần chính.

    • Cuốn sách này hậu truyện của bộ tiểu thuyết nổi tiếng trước đó.
  • Tuyệt hậu (động từ/ cụm từ): cắt đứt hoàn toàn đường tiếp tế hoặc đường rút lui (nghĩa quân sự mạnh hơn).

    • Chiến lược tuyệt hậu đã làm quân địch suy yếu nhanh chóng.
Từ đồng nghĩa
  • Kết cục: phần kết thúc, kết quả cuối cùng.
  • Phần cuối: đoạn cuối cùng.
  • Chặn hậu: (quân sự) hành động chặn phía sau.
Các cụm từ liên quan
  • Đánh đoạn hậu: (cụm động từ) thực hiện chiến thuật tấn công vào phía sau hoặc chặn đường rút lui.

    • Tướng lĩnh ra lệnh đánh đoạn hậu để hoàn tất chiến thắng.
  • Mở đoạn hậu: (cụm động từ) tạo ra hoặc viết thêm phần tiếp theo cho một câu chuyện.

    • Nhà xuất bản đề nghị ông mở đoạn hậu cho tác phẩm best-seller.
Thành ngữ liên quan
  • "Đoạn tiền tuyệt hậu": (thành ngữ quân sự) chỉ chiến thuật cắt đứt cả đường tiến lẫn đường lui của đối phương, dẫn đến thế cùng lực kiệt.
    • Áp dụng chiến thuật "đoạn tiền tuyệt hậu", quân ta đã giành thế chủ động hoàn toàn.

Từ chứa "đoạn hậu"